Bản dịch của từ Financially savvy trong tiếng Việt

Financially savvy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financially savvy(Adjective)

fɪnˈænʃəli sˈævi
fɪˈnænʃəɫi ˈsævi
01

Chuyên gia quản lý tài chính cá nhân

Expert in managing personal finances

Ví dụ
02

Có khả năng đưa ra những quyết định tài chính hợp lý

Able to make sound financial decisions

Ví dụ
03

Có hiểu biết tốt về tài chính và các vấn đề tài chính

Having a good understanding of finances and financial matters

Ví dụ