Bản dịch của từ Fine gentleman trong tiếng Việt

Fine gentleman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine gentleman(Noun)

ˈfaɪnˈdʒɛn.təl.mən
ˈfaɪnˈdʒɛn.təl.mən
01

Một người đàn ông lịch lãm, tinh tế về cách ăn mặc và cư xử; có phong thái tao nhã, đúng mực. Trong một số ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể được dùng mỉa mai hoặc mang ý khinh miệt.

A gentleman of refined manners and tastes specifically a fashionable man who is distinguished by elegance and correctness in dress and manners In later use often ironic or depreciative.

优雅的绅士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh