Bản dịch của từ Fine tuning trong tiếng Việt

Fine tuning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine tuning(Verb)

fˈaɪn tˈunɨŋ
fˈaɪn tˈunɨŋ
01

Quá trình thực hiện những điều chỉnh nhỏ để cải thiện điều gì đó.

The process of making small adjustments to improve something.

Ví dụ
02

Hành động tinh chỉnh hoặc tối ưu hóa một hệ thống hoặc quy trình.

The act of refining or optimizing a system or process.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh