optimizing
optimizing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của optimizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | optimize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | optimized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | optimized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | optimizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | optimizing |
optimizing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tối ưu hóa (optimizing) là quá trình điều chỉnh một hệ thống, quy trình hoặc quyết định nhằm đạt được hiệu suất tối đa hoặc kết quả tốt nhất có thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính và kinh doanh. Trong tiếng Anh, "optimizing" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "optimize", với "optimize" sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, mặc dù tiếng Anh Anh thường sử dụng "optimise". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, còn nghĩa và cách sử dụng tương đối tương đương.