Bản dịch của từ Finished conversation trong tiếng Việt

Finished conversation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finished conversation(Phrase)

fˈɪnɪʃt kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈfɪnɪʃt ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Một cuộc thảo luận hoặc đối thoại đã kết thúc giữa hai hoặc nhiều bên.

A concluded discussion or dialogue between two or more parties

Ví dụ
02

Mối quan hệ đã kết thúc

Interaction that has come to an end

Ví dụ
03

Thời điểm khi một cuộc nói chuyện đã kết thúc

The point at which a talk has ended

Ví dụ