Bản dịch của từ Fintech trong tiếng Việt
Fintech

Fintech (Noun)
Một từ ghép của 'tài chính' và 'công nghệ' đề cập đến việc tích hợp công nghệ vào các dịch vụ của các công ty tài chính.
A portmanteau of 'financial' and 'technology' referring to the integration of technology into offerings by financial services companies.
Fintech companies like Stripe transform how we handle online payments.
Các công ty fintech như Stripe chuyển đổi cách chúng ta xử lý thanh toán trực tuyến.
Traditional banks do not embrace fintech solutions effectively.
Các ngân hàng truyền thống không áp dụng các giải pháp fintech hiệu quả.
What impact does fintech have on social equity in finance?
Fintech có tác động gì đến công bằng xã hội trong tài chính?
Công nghệ đổi mới nhằm cạnh tranh với các phương pháp tài chính truyền thống trong việc cung cấp dịch vụ tài chính.
Innovative technology that aims to compete with traditional financial methods in the delivery of financial services.
Fintech is changing how people manage their money today.
Fintech đang thay đổi cách mọi người quản lý tiền bạc hôm nay.
Fintech does not replace traditional banks completely.
Fintech không thay thế hoàn toàn các ngân hàng truyền thống.
Is fintech making financial services more accessible for everyone?
Liệu fintech có làm cho dịch vụ tài chính dễ tiếp cận hơn cho mọi người không?
Các công ty sử dụng công nghệ để nâng cao hoặc đơn giản hóa các dịch vụ và quy trình tài chính.
Companies that use technology to enhance or streamline financial services and processes.
Many fintech companies are improving access to banking services for everyone.
Nhiều công ty fintech đang cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho mọi người.
Not all fintech companies are reliable or trustworthy in their services.
Không phải tất cả các công ty fintech đều đáng tin cậy trong dịch vụ của họ.
Are fintech companies changing the way we manage our finances today?
Các công ty fintech có đang thay đổi cách chúng ta quản lý tài chính không?