Bản dịch của từ Firefighter officer trong tiếng Việt

Firefighter officer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firefighter officer(Noun)

fˈaɪəfaɪtɐ ˈɒfɪsɐ
ˈfaɪɝˌfaɪtɝ ˈɔfɪsɝ
01

Một người được đào tạo để dập tắt lửa.

A person who is trained to extinguish fires

Ví dụ
02

Một thành viên của đội cứu hỏa

A member of a firefighting team

Ví dụ
03

Một cá nhân làm việc trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy và an toàn.

An individual who works in fire prevention and safety

Ví dụ