firefly
firefly (Noun)
Nghĩa 01
Một loài côn trùng thân mềm giống ve sán (đom đóm), con đực có cánh và con cái thường không bay được; cả hai đều có cơ quan phát sáng ở bụng. Ánh sáng thường nhấp nháy và dùng làm tín hiệu giao tiếp, nhất là giữa con đực và con cái.
A soft-bodied beetle related to the glow-worm, the winged male and flightless female of which both have luminescent organs. The light is chiefly produced in flashes and typically functions as a signal between the sexes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của firefly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
firefly | fireflies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "firefly" (đom đóm) chỉ một loài côn trùng thuộc họ Lampyridae, nổi bật với khả năng phát sáng, thường xuất hiện vào ban đêm. Chúng sử dụng ánh sáng để giao phối và thu hút con mồi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, khái niệm này không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Firefly" phổ biến trong văn hóa dân gian và khoa học, thường được nghiên cứu về hành vi, môi trường sống và vai trò sinh thái.