Bản dịch của từ Fireproof substance trong tiếng Việt

Fireproof substance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fireproof substance(Noun)

fˈaɪəpruːf sˈʌbstəns
ˈfaɪɝˌpruf ˈsəbstəns
01

Chất liệu có khả năng chịu nhiệt độ cao mà không cháy

A material capable of withstanding high temperatures without burning.

一种能耐高温而不易点燃的物质

Ví dụ
02

Vật liệu dùng trong xây dựng hoặc sản xuất nhằm đảm bảo an toàn chống cháy

Materials used in construction or manufacturing to ensure fire safety.

这些材料主要用于建筑或制造中,确保防火安全。

Ví dụ
03

Chất liệu chống cháy, khó bắt lửa

Fire-resistant and hard to ignite material.

具有阻燃和难燃性能的材料。

Ví dụ