firming
firming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của firming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | firm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | firmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | firmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | firms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | firming |
firming (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Firming" là một danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho chắc chắn hoặc vững mạnh hơn về mặt vật lý hoặc tinh thần. Trong ngữ cảnh thương mại, “firming” có thể đề cập đến việc làm ổn định giá cả hoặc hợp đồng. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng cách phát âm có thể khác biệt; trong khi Anh thường phát âm rõ chữ "r", thì người Mỹ có xu hướng phát âm trượt hơn.