Bản dịch của từ First cost trong tiếng Việt

First cost

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First cost(Phrase)

fˈɜːst kˈɒst
ˈfɝst ˈkɑst
01

Giá mở cửa trước khi cộng thêm bất kỳ chi phí phát sinh nào

This is the price before adding any additional costs.

这是在添加任何其他费用之前的价格。

Ví dụ
02

Chi phí ban đầu liên quan đến việc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ

This refers to the initial cost involved in purchasing a product or service.

购买某个产品或服务时的总初始成本

Ví dụ
03

Giá khởi điểm của một dự án hoặc khoản đầu tư

The starting price of a project or an investment

项目或投资的起步价格

Ví dụ