Bản dịch của từ First cost trong tiếng Việt
First cost
Phrase

First cost(Phrase)
fˈɜːst kˈɒst
ˈfɝst ˈkɑst
01
Giá mở cửa trước khi cộng thêm bất kỳ chi phí phát sinh nào
This is the price before adding any additional costs.
这是在添加任何其他费用之前的价格。
Ví dụ
Ví dụ
03
Giá khởi điểm của một dự án hoặc khoản đầu tư
The starting price of a project or an investment
项目或投资的起步价格
Ví dụ
