Bản dịch của từ First draft trong tiếng Việt

First draft

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First draft(Noun)

fɚɹst dɹæft
fɚɹst dɹæft
01

Bản nháp đầu tiên của một văn bản hay tác phẩm — phiên bản ban đầu được viết trước khi chỉnh sửa, sửa chữa hay hoàn thiện.

The original version of something before it has been edited or changed.

Ví dụ

First draft(Verb)

fɚɹst dɹæft
fɚɹst dɹæft
01

Viết hoặc phác thảo bản nháp đầu tiên của một văn bản, ý tưởng hoặc hình vẽ — tức là tạo ra phiên bản ban đầu chưa hoàn chỉnh để sửa sau.

To write or draw the first version of something.

Ví dụ

First draft(Phrase)

fɚɹst dɹæft
fɚɹst dɹæft
01

Bản thảo đầu tiên; một phiên bản sơ bộ của một văn bản (bài viết, bài luận, truyện, v.v.) được viết ban đầu để chỉnh sửa về sau.

A preliminary version of a piece of writing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh