Bản dịch của từ First pick trong tiếng Việt

First pick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First pick(Noun)

fˈɜːst pˈɪk
ˈfɝst ˈpɪk
01

Sớm nhất về thời gian hoặc thứ tự

The earliest in time or order

Ví dụ
02

Một sự lựa chọn thắng lợi trong một quy trình tuyển chọn cạnh tranh.

A winning selection in a competitive selection process

Ví dụ
03

Phần chính của một cái gì đó

The foremost part of something

Ví dụ