Bản dịch của từ First service trong tiếng Việt

First service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First service(Phrase)

fˈɜːst sˈɜːvɪs
ˈfɝst ˈsɝvɪs
01

Giai đoạn giới thiệu của chuỗi dịch vụ được cung cấp

The introductory phase of a series of services offered.

这是一系列服务的介绍阶段

Ví dụ
02

Dịch vụ chính của ngành dịch vụ, đặc biệt khi đón nhận khách hàng mới

The main service offering of a particular field, especially when introducing it to new clients.

这是一个行业的主要服务产品,尤其是在向新客户介绍时。

Ví dụ
03

Dịch vụ ban đầu do một công ty hoặc tổ chức cung cấp thường nhằm thiết lập mối quan hệ với khách hàng

An initial service that a company or organization provides, usually to establish a relationship with the customer.

公司或组织提供的首次服务,通常是为了建立与客户的关系

Ví dụ