Bản dịch của từ Fish for trong tiếng Việt

Fish for

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish for(Verb)

fɪʃ fɑɹ
fɪʃ fɑɹ
01

Cố gắng lấy/đòi hỏi thứ gì đó (thường là thông tin, sự ủng hộ, lời khen, hoặc phản hồi) từ người khác bằng cách hỏi khéo, dò hỏi hoặc gợi ý.

To try to get something such as information or support from someone.

试图获取信息或支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fish for(Phrase)

fɪʃ fɑɹ
fɪʃ fɑɹ
01

Cố gắng tìm kiếm, xin hoặc thu hút sự chú ý/quan tâm của người khác để được nhận điều muốn (ví dụ: tìm cách lấy thông tin, xin lời khen, hoặc câu kéo sự chú ý).

To try to get something or attract someones interest.

试图吸引注意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh