Bản dịch của từ Fishbone trong tiếng Việt

Fishbone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishbone(Noun)

fˌɪʃbˌoʊn
fˌɪʃbˌoʊn
01

Mô tả hình dạng hoặc cấu trúc giống xương cá, tức có một đường chính với các nhánh nhỏ hai bên giống khung xương của con cá.

Something resembling a fishbone in shape or structure.

鱼骨状的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc xương của con cá (thường nói đến từng chiếc riêng lẻ hoặc nhiều chiếc là “mấy cái xương cá”).

A single bone of a fish, often used in the plural form 'fishbones'.

鱼骨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fishbone (Noun)

SingularPlural

Fishbone

Fishbones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ