Bản dịch của từ Fixed accomplishment trong tiếng Việt
Fixed accomplishment
Noun [U/C]

Fixed accomplishment(Noun)
fˈɪkst ˈeɪkəmplˌɪʃmənt
ˈfɪkst ˈækəmˈpɫɪʃmənt
01
Một thành tựu đã được thiết lập và không thay đổi.
An achievement that is set and remains unchanged
Ví dụ
Ví dụ
