Bản dịch của từ Fixed charge trong tiếng Việt
Fixed charge
Noun [U/C]

Fixed charge(Noun)
fɪkst tʃɑɹdʒ
fɪkst tʃɑɹdʒ
01
Thanh toán định kỳ không thay đổi về số tiền theo thời gian, thường dành cho dịch vụ hoặc nghĩa vụ.
A fixed periodic payment that remains the same over time, usually for a service or obligation.
这是一笔金额固定、随着时间不变的定期支付,通常用于服务或债务的偿还。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoản phí cố định không thay đổi bất kể mức sử dụng hay tiêu thụ.
There is a fee that remains unchanged regardless of how much you use or consume.
不论使用多少,这个费用都保持不变。
Ví dụ
