Bản dịch của từ Fixed lines trong tiếng Việt

Fixed lines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed lines(Phrase)

fˈɪkst lˈaɪnz
ˈfɪkst ˈɫaɪnz
01

Trong lĩnh vực tài chính, điều này có thể đề cập đến các khoản thu nhập cố định trong ngân sách.

In the financial sector, it can refer to fixed income within a budget.

在金融领域,这通常指预算中的固定收入。

Ví dụ
02

Những dòng không thay đổi hoặc có thể tin cậy về tính nhất quán

Factors that remain constant or can be trusted to ensure stability.

那些保持不变或可以信赖以确保稳定性的因素

Ví dụ
03

Một bộ các nét đặc biệt thường được sử dụng cho mục đích xác định, thường gặp trong các lĩnh vực như viễn thông hoặc vẽ kỹ thuật.

A specific set of lines used for predetermined purposes, often in contexts like telecommunications or drawing.

Một nhóm các đường kẻ đặc biệt được sử dụng theo các mục đích đã định sẵn, thường gặp trong các lĩnh vực như viễn thông hoặc thiết kế bản vẽ.

Ví dụ