Anh - Việt

Bản dịch của từ Fixed-width font trong tiếng Việt

fixed-width font

NounAdjective

fixed-width font (Noun)

/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
AI

Nghĩa 01

Kiểu chữ có độ rộng ký tự cố định (mỗi chữ, số, hay ký hiệu chiếm cùng một khoảng ngang); thường dùng trong in ấn hoặc soạn thảo để các ký tự căn lề đều nhau (ví dụ: Courier).

a set of letters numbers or symbols having a particular design or size used in printing or writing.

Ví dụ
Tờ rơi sử dụng phông chữ cố định để truyền đạt rõ ràng.The flyer used a fixed-width font for clear communication.
Bảng thông báo không sử dụng phông chữ cố định, khiến nó khó đọc.The poster did not use a fixed-width font, making it hard to read.

fixed-width font (Adjective)

/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
AI

Nghĩa 01

Có chiều rộng hoặc định dạng cố định, không thay đổi; mỗi ký tự hoặc mỗi phần tử chiếm cùng một khoảng ngang. Thường dùng để nói về kiểu chữ trong đó mọi chữ đều có cùng độ rộng.

having a set width or format that does not change.

Ví dụ
Tôi thích sử dụng phông chữ có chiều rộng cố định để giao tiếp trực tuyến rõ ràng.I prefer using a fixed-width font for clear online communication.
Phông chữ có chiều rộng cố định không giúp ích cho các dự án thiết kế sáng tạo.A fixed-width font does not help in creative design projects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh