fixed-width font
NounAdjective
fixed-width font (Noun)
/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
AI
Ví dụ
Tờ rơi sử dụng phông chữ cố định để truyền đạt rõ ràng.The flyer used a fixed-width font for clear communication.
Bảng thông báo không sử dụng phông chữ cố định, khiến nó khó đọc.The poster did not use a fixed-width font, making it hard to read.
fixed-width font (Adjective)
/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
/fˈɪkswɨdθs fˈɑnt/
AI
Ví dụ
Tôi thích sử dụng phông chữ có chiều rộng cố định để giao tiếp trực tuyến rõ ràng.I prefer using a fixed-width font for clear online communication.
Phông chữ có chiều rộng cố định không giúp ích cho các dự án thiết kế sáng tạo.A fixed-width font does not help in creative design projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Font chữ cố định (fixed-width font) là loại phông chữ trong đó mỗi ký tự chiếm cùng một chiều rộng, điều này tạo ra một bố cục gọn gàng và dễ đọc, thường được sử dụng trong lập trình và mã máy. Các ví dụ tiêu biểu bao gồm Courier và Consolas. Không có sự khác biệt lớn về thuật ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh lập trình có thể thay đổi, phản ánh thói quen sử dụng cụ thể của mỗi khu vực.