fizz
fizz (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng có nhiều bọt khí nhỏ hoặc sủi tăm trong một chất lỏng; độ sủi/sủi bọt (ví dụ: nước ngọt có ga có fizz).
The quality of being fizzy effervescence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fizz (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fizz | fizzes |
fizz (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fizz (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fizz |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fizzed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fizzed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fizzes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fizzing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fizz" là một danh từ và động từ chỉ âm thanh của bọt khí khi chúng thoát ra khỏi một chất lỏng, thường là đồ uống có ga. Trong ngữ cảnh sử dụng, "fizz" có thể ám chỉ cả cảm giác sảng khoái từ việc uống những đồ uống này. Tại Anh, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn liên quan đến sự sống động, trong khi ở Mỹ, nó chủ yếu chỉ đến âm thanh bùng nổ của khí ga. Trong viết, "fizz" được sử dụng giống nhau ở cả hai biến thể tiếng Anh.