Bản dịch của từ Flaring trong tiếng Việt
Flaring

Flaring(Verb)
Cháy một cách không đều, bập bùng hoặc lóe lên rồi tắt; ngọn lửa hoặc ánh sáng thay đổi mạnh, không ổn định.
闪烁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flaring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flaring |
Flaring(Adjective)
Flaring(Adverb)
Một cách cháy/lúc lửng lặng, ngọn lửa bùng lên không đều, chớp tắt và nhen nhóm; diễn tả hành động lửa hoặc ngọn lửa lóe lên mạnh rồi yếu đi.
In a manner that is burning unsteadily.
摇曳不定地燃烧
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Flaring là thuật ngữ chỉ việc đốt bớt khí thải, thường là khí thiên nhiên, trong ngành dầu khí. Quá trình này nhằm giảm áp lực trong hệ thống và ngăn chặn sự phát thải khí độc hại. Trong tiếng Anh, "flaring" có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường. Flaring thường bị giới hạn bởi các quy định về môi trường ở nhiều quốc gia.
Từ "flaring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh " flare", bắt nguồn từ tiếng Latin "flāre", có nghĩa là "thổi" hoặc "bùng cháy". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng ánh sáng bất ngờ hoặc sự bùng nổ của ngọn lửa. Ngày nay, "flaring" không chỉ phản ánh sự bùng nổ của ngọn lửa mà còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm thời trang và âm nhạc, để mô tả sự nổi bật và thu hút sự chú ý.
Từ "flaring" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể gặp trong bài viết và bài nói liên quan đến môi trường, công nghệ và năng lượng.Trong ngữ cảnh hàng ngày, "flaring" thường được sử dụng để chỉ hành động bùng nổ ngọn lửa từ các nhà máy lọc dầu hoặc các hoạt động công nghiệp. Nó cũng có thể ám chỉ đến các trạng thái cảm xúc như tức giận hoặc bùng nổ, được sử dụng trong các cuộc thảo luận tâm lý hoặc xã hội.
Họ từ
Flaring là thuật ngữ chỉ việc đốt bớt khí thải, thường là khí thiên nhiên, trong ngành dầu khí. Quá trình này nhằm giảm áp lực trong hệ thống và ngăn chặn sự phát thải khí độc hại. Trong tiếng Anh, "flaring" có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh kỹ thuật và môi trường. Flaring thường bị giới hạn bởi các quy định về môi trường ở nhiều quốc gia.
Từ "flaring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh " flare", bắt nguồn từ tiếng Latin "flāre", có nghĩa là "thổi" hoặc "bùng cháy". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng ánh sáng bất ngờ hoặc sự bùng nổ của ngọn lửa. Ngày nay, "flaring" không chỉ phản ánh sự bùng nổ của ngọn lửa mà còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm thời trang và âm nhạc, để mô tả sự nổi bật và thu hút sự chú ý.
Từ "flaring" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể gặp trong bài viết và bài nói liên quan đến môi trường, công nghệ và năng lượng.Trong ngữ cảnh hàng ngày, "flaring" thường được sử dụng để chỉ hành động bùng nổ ngọn lửa từ các nhà máy lọc dầu hoặc các hoạt động công nghiệp. Nó cũng có thể ám chỉ đến các trạng thái cảm xúc như tức giận hoặc bùng nổ, được sử dụng trong các cuộc thảo luận tâm lý hoặc xã hội.
