Bản dịch của từ Flawed traits trong tiếng Việt
Flawed traits
Noun [U/C]

Flawed traits(Noun)
flˈɔːd trˈeɪts
ˈfɫɔd ˈtreɪts
Ví dụ
03
Một đặc điểm hoặc phẩm chất được coi là không mong muốn.
A characteristic or quality that is considered undesirable
Ví dụ
