Bản dịch của từ Fleshly trong tiếng Việt

Fleshly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleshly (Adjective)

flɛʃli
flɛʃli
01

Liên quan tới ham muốn xác thịt hoặc dục vọng của con người; mang tính nhục dục, thể xác.

Relating to human desire or bodily appetites sensual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có sự hiện diện vật chất, tồn tại bằng thân xác hoặc ở dạng hữu hình (không chỉ là ý tưởng, tinh thần hay tượng trưng).

Having an actual physical presence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh