fleshly
Adjective
fleshly (Adjective)
/flɛʃli/
/flɛʃli/
AI
Ví dụ
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội nhấn mạnh những ham muốn xác thịt hơn kết nối ý nghĩa.Many social media posts emphasize fleshly desires over meaningful connections.
Mọi người không nên chỉ tập trung vào những thú vui xác thịt trong các mối quan hệ.People should not focus solely on fleshly pleasures in relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự hiện diện thực sự của đám đông thật choáng ngợp trong buổi hòa nhạc.The fleshly presence of the crowd was overwhelming during the concert.
Sự kiện không có sự hiện diện thực sự; nhiều người tham gia trực tuyến.The event was not fleshly; many attended online instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fleshly" được sử dụng để miêu tả một cái gì đó liên quan đến thịt hoặc cơ thể. Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thỏa mãn dục vọng và ham muốn thể xác. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong viết và phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "fleshly" có thể được sử dụng ở những khía cạnh khác nhau, như trong văn học, để nhấn mạnh sự vật chất và tạm bợ của con người.