Anh - Việt

Bản dịch của từ Fleshly trong tiếng Việt

fleshly

Adjective

fleshly (Adjective)

/flɛʃli/
/flɛʃli/
AI

Nghĩa 01

Liên quan tới ham muốn xác thịt hoặc dục vọng của con người; mang tính nhục dục, thể xác.

Relating to human desire or bodily appetites sensual.

Ví dụ
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội nhấn mạnh những ham muốn xác thịt hơn kết nối ý nghĩa.Many social media posts emphasize fleshly desires over meaningful connections.
Mọi người không nên chỉ tập trung vào những thú vui xác thịt trong các mối quan hệ.People should not focus solely on fleshly pleasures in relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có sự hiện diện vật chất, tồn tại bằng thân xác hoặc ở dạng hữu hình (không chỉ là ý tưởng, tinh thần hay tượng trưng).

Having an actual physical presence.

Ví dụ
Sự hiện diện thực sự của đám đông thật choáng ngợp trong buổi hòa nhạc.The fleshly presence of the crowd was overwhelming during the concert.
Sự kiện không có sự hiện diện thực sự; nhiều người tham gia trực tuyến.The event was not fleshly; many attended online instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh