Bản dịch của từ Flexible surface tester trong tiếng Việt

Flexible surface tester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexible surface tester(Noun)

flˈɛksɪbəl sˈɜːfɪs tˈɛstɐ
ˈfɫɛksəbəɫ ˈsɝfəs ˈtɛstɝ
01

Một thiết bị được sử dụng để đo các đặc tính của vật liệu linh hoạt.

A device used to measure the properties of flexible materials

Ví dụ
02

Một dụng cụ kiểm tra độ dẻo của bề mặt.

An instrument that tests the flexibility of surfaces

Ví dụ
03

Một thiết bị thử nghiệm được sử dụng trong các ứng dụng khoa học hoặc công nghiệp để đánh giá chất lượng bề mặt của các vật liệu linh hoạt.

A testing apparatus used in scientific or industrial applications to evaluate surface qualities of flexible materials

Ví dụ