Bản dịch của từ Flip off trong tiếng Việt
Flip off
Verb

Flip off(Verb)
flˈɪp ˈɔf
flˈɪp ˈɔf
Ví dụ
Ví dụ
03
Bỏ rơi hoặc không để ý đến điều gì đó một cách nhanh chóng và hoàn toàn.
To abandon or disregard something suddenly and completely.
Ví dụ
Flip off

Bỏ rơi hoặc không để ý đến điều gì đó một cách nhanh chóng và hoàn toàn.
To abandon or disregard something suddenly and completely.