Bản dịch của từ Flora researcher trong tiếng Việt

Flora researcher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flora researcher(Noun)

flˈɔːrɐ rɪsˈɜːtʃɐ
ˈfɫɔrə rɪˈsɝtʃɝ
01

Một nhà khoa học nghiên cứu thực vật, bao gồm cả mối quan hệ của chúng với nhau và môi trường sinh sống của chúng.

A botanist studies plants, including how they interact with each other and with their environment.

Một nhà khoa học nghiên cứu thực vật, bao gồm cả mối quan hệ giữa chúng với nhau và với môi trường xung quanh.

Ví dụ
02

Một người làm công tác nghiên cứu sinh thái liên quan đến đời sống thực vật

A person involved in ecological research related to plant life.

这是一项与植物生命相关的生态研究。

Ví dụ
03

Một nhà thực vật học từng làm việc trong việc lập danh mục và phân loại các loài thực vật

A plant expert often gets involved in cataloging and classifying various plant species.

一位植物专家常常参与植物物种的编目和分类工作。

Ví dụ