Anh - Việt
flouring
Verb
flouring (Verb)
/flɝˈɨŋ/
/flɝˈɨŋ/
AI
Ví dụ
Đầu bếp đang rải bột cho bột mì.The chef was flouring the dough for the bread.
Người làm bánh không bao giờ rải bột lên bánh trước khi nướng.The baker never flouring his pastries before baking them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flouring" có nghĩa là rắc bột mì lên bề mặt để ngăn ngừa sự dính khi cán hoặc nhào bột. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn và làm bánh, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "flour dusting". Dù vậy, hình thức viết và phát âm của từ này không khác biệt nhiều giữa hai biến thể. "Flouring" thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn làm bánh.