Bản dịch của từ Flummery trong tiếng Việt

Flummery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flummery(Noun)

flˈʌməɹi
flˈʌməɹi
01

Lời tâng bốc, nịnh nọt hoặc lời nói xã giao sáo rỗng, không chân thành và không có giá trị thật sự.

Meaningless or insincere flattery or conventions.

虚情假意的恭维或套话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một món tráng miệng ngọt, làm từ trứng đánh bông, sữa, đường và hương vị (như vani); kết cấu mềm mịn, giống pudding hoặc mousse nhẹ.

A sweet dish made with beaten eggs milk sugar and flavourings.

一种用打发的鸡蛋、牛奶、糖和调味料制作的甜点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ