Bản dịch của từ Fluorite trong tiếng Việt
Fluorite

Fluorite(Noun)
Một khoáng vật gồm canxi florua (calcium fluoride), thường kết tinh thành các hình lập phương; khi tinh khiết thì không màu nhưng thường có màu do tạp chất.
A mineral consisting of calcium fluoride which typically occurs as cubic crystals colourless when pure but often coloured by impurities.
一种由氟化钙组成的矿物,通常以立方晶体形式出现,纯粹时无色,但常因杂质而有颜色。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fluorit, hay còn gọi là tinh thể fluorite, là một khoáng chất có công thức hóa học CaF₂, nổi bật với tính chất quang học và độ trong suốt cao. Khoáng chất này thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình vuông và đa sắc màu. Trong tiếng Anh, “fluorite” được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh khoa học hay công nghiệp, đặc biệt là khoáng sản, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa và không có sự khác biệt trong cách sử dụng. Fluorit được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ngành công nghiệp luyện kim và sản xuất thủy tinh.
Từ "fluorite" xuất phát từ tiếng Latinh "fluere", có nghĩa là "chảy". Thuật ngữ này được đặt tên bởi vì khoáng chất này thường được hình thành dưới dạng lỏng trong các quá trình địa chất. Fluorite, hay còn gọi là canxit, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và nghiên cứu khoa học vì tính chất quang học và khả năng tạo ra fluor. Sự kết hợp giữa nguồn gốc và ứng dụng hiện nay của fluorite cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với đặc điểm vật lý đặc trưng của khoáng chất này.
Fluorite, một khoáng chất quan trọng trong ngành công nghiệp, có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở các bài đọc và viết liên quan đến khoa học và khoáng vật học. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghiên cứu địa chất, sản xuất thủy tinh và đèn huỳnh quang, nơi mà đặc tính hóa học và ứng dụng của nó được thảo luận. Mặc dù không phổ biến, nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực kỹ thuật và môi trường.
Fluorit, hay còn gọi là tinh thể fluorite, là một khoáng chất có công thức hóa học CaF₂, nổi bật với tính chất quang học và độ trong suốt cao. Khoáng chất này thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình vuông và đa sắc màu. Trong tiếng Anh, “fluorite” được sử dụng thống nhất ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh khoa học hay công nghiệp, đặc biệt là khoáng sản, thuật ngữ này giữ nguyên ý nghĩa và không có sự khác biệt trong cách sử dụng. Fluorit được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm ngành công nghiệp luyện kim và sản xuất thủy tinh.
Từ "fluorite" xuất phát từ tiếng Latinh "fluere", có nghĩa là "chảy". Thuật ngữ này được đặt tên bởi vì khoáng chất này thường được hình thành dưới dạng lỏng trong các quá trình địa chất. Fluorite, hay còn gọi là canxit, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và nghiên cứu khoa học vì tính chất quang học và khả năng tạo ra fluor. Sự kết hợp giữa nguồn gốc và ứng dụng hiện nay của fluorite cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với đặc điểm vật lý đặc trưng của khoáng chất này.
Fluorite, một khoáng chất quan trọng trong ngành công nghiệp, có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở các bài đọc và viết liên quan đến khoa học và khoáng vật học. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghiên cứu địa chất, sản xuất thủy tinh và đèn huỳnh quang, nơi mà đặc tính hóa học và ứng dụng của nó được thảo luận. Mặc dù không phổ biến, nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực kỹ thuật và môi trường.
