Bản dịch của từ Fly down trong tiếng Việt

Fly down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly down(Phrase)

flˈaɪ dˈaʊn
ˈfɫaɪ ˈdaʊn
01

Hạ xuống nhanh chóng hoặc đột ngột, thường theo cách có kiểm soát

To descend quickly or abruptly often in a controlled manner

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh xuống dưới trong không khí

To move quickly downward in the air

Ví dụ
03

Vội vã lao xuống một bề mặt hay một vật thể, thường bằng cách bay.

To hurry down a surface or an object usually by flying

Ví dụ