ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fly down
Hạ xuống nhanh chóng hoặc đột ngột, thường theo cách có kiểm soát
To descend quickly or abruptly often in a controlled manner
Di chuyển nhanh xuống dưới trong không khí
To move quickly downward in the air
Vội vã lao xuống một bề mặt hay một vật thể, thường bằng cách bay.
To hurry down a surface or an object usually by flying