Anh - Việt

Bản dịch của từ Foaminess trong tiếng Việt

foaminess

NounAdjective

foaminess (Noun)

/fˈoʊminəs/
/fˈoʊminəs/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc đặc tính có nhiều bọt; khi một vật hoặc chất (ví dụ nước, xà phòng, đồ uống) trở nên sủi bọt, tạo thành lớp bọt.

Tình trạng hoặc đặc tính có nhiều bọt; khi một vật hoặc chất (ví dụ nước, xà phòng, đồ uống) trở nên sủi bọt, tạo thành lớp bọt.

The state or condition of being foamy.

Ví dụ
Độ bọt của cà phê khiến nhiều người ngạc nhiên tại quán cà phê hôm qua.The foaminess of the coffee surprised many at the café yesterday.
Độ bọt của xà phòng không ấn tượng trong buổi trình diễn.The foaminess of the soap was not impressive during the demonstration.

foaminess (Adjective)

/fˈoʊminəs/
/fˈoʊminəs/
AI

Nghĩa 01 · Có vẻ/độ sủi bọt, có bề mặt hoặc kết cấu như bọt/bọt xà phòng; nhìn sủi bọt, xốp và nhiều bọt.

Có vẻ/độ sủi bọt, có bề mặt hoặc kết cấu như bọt/bọt xà phòng; nhìn sủi bọt, xốp và nhiều bọt.

Having a frothy or foamy appearance or texture.

Ví dụ
Sự bọt khí của latte đã gây ấn tượng với nhiều người yêu cà phê tại Starbucks.The foaminess of the latte impressed many coffee enthusiasts at Starbucks.
Sự bọt khí của xà phòng không thu hút khách hàng.The foaminess of the soap was not appealing to the customers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh