Bản dịch của từ Foible trong tiếng Việt

Foible

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foible(Noun)

fˈɔɪblz
fˈɔɪblz
01

Một điểm yếu nhỏ hoặc nét kỳ quặc nhẹ trong tính cách của ai đó — không phải là khuyết điểm lớn, chỉ là thói quen, sở thích hay nét tính cách hơi lạ nhưng thường được chấp nhận hoặc tha thứ.

A minor weakness or eccentricity in someones character.

Ví dụ

Foible(Noun Countable)

fˈɔɪblz
fˈɔɪblz
01

Phần kiếm nằm giữa cổ kiếm (hilt) và giữa lưỡi, tức phần lưỡi gần cán kiếm hơn là phần mảnh và yếu hơn so với mũi kiếm.

The part of a sword blade from the middle to the hilt.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ