Bản dịch của từ Folded delivery trong tiếng Việt
Folded delivery
Phrase

Folded delivery(Phrase)
fˈəʊldɪd dɪlˈɪvəri
ˈfoʊɫdɪd ˈdɛɫɪvɝi
Ví dụ
02
Một phương pháp giao hàng mà các mặt hàng được đóng gói bằng cách gấp lại
A delivery method where items are packed using a fold-over technique.
这是一种打包方式,将商品折叠后装箱运输。
Ví dụ
