Bản dịch của từ Follow through trong tiếng Việt
Follow through

Follow through (Verb)
Tiếp tục thực hiện một việc đã bắt đầu, đặc biệt là hoàn tất các bước cần thiết và chịu trách nhiệm/đối phó với hậu quả của việc đó.
To continue an action especially to deal with the consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Follow through (Noun)
Hành động hoàn thành một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc giữ lời hứa đến cùng; làm cho xong những gì đã cam kết.
The act of fulfilling a duty or a promise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "follow through" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn tất một hành động hoặc kế hoạch đã bắt đầu. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, giáo dục và quản lý, thể hiện sự kiên trì và cam kết với nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "follow through" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện hoặc hoàn tất một hành động hoặc kế hoạch đã bắt đầu. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, giáo dục và quản lý, thể hiện sự kiên trì và cam kết với nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng.
