Bản dịch của từ Follow-up support trong tiếng Việt

Follow-up support

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow-up support(Phrase)

fˈɒləʊˌʌp səpˈɔːt
ˈfɑɫoʊˌəp ˈsəˌpɔrt
01

Một hành động bổ sung được thực hiện nhằm đảm bảo hiệu quả của một hành động hoặc giao tiếp trước đó

An extra step taken to ensure the effectiveness of a previous action or message.

为确保之前措施或沟通取得成效而采取的额外措施

Ví dụ
02

Một cuộc hẹn hoặc liên hệ theo sau sau cuộc gặp ban đầu

A follow-up appointment or contact after the initial meeting

首次会面后的后续拜访或联系

Ví dụ
03

Việc giữ liên lạc sau một lần gặp gỡ trước đó

The action of staying in touch after a previous interaction.

在一次互动之后保持联系的行动

Ví dụ