Bản dịch của từ Food processing trong tiếng Việt

Food processing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food processing(Noun)

fˈʊd prˈəʊsɛsɪŋ
ˈfud ˈproʊˈsɛsɪŋ
01

Ngành công nghiệp liên quan đến việc chế biến và đóng gói thực phẩm

The industry involved in the preparation and packaging of food

Ví dụ
02

Hành động biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm thực phẩm để sử dụng.

The act of transforming raw ingredients into food products for consumption

Ví dụ
03

Một chuỗi các quá trình chuyển đổi thực phẩm thành hình thức có thể sử dụng.

A series of operations that convert food into a usable form

Ví dụ