Bản dịch của từ For a limited time trong tiếng Việt

For a limited time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For a limited time(Phrase)

fˈɔː ˈɑː lˈɪmɪtɪd tˈaɪm
ˈfɔr ˈɑ ˈɫɪmətɪd ˈtaɪm
01

Chỉ có sẵn trong một khoảng thời gian nhất định

Available only for a certain timeframe

Ví dụ
02

Không có gì là vĩnh viễn, mọi thứ chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn.

Not permanent exists only for a brief period

Ví dụ
03

Trong một khoảng thời gian nhất định với các hạn chế về thời gian

During a specific period with restrictions on duration

Ví dụ