Bản dịch của từ Forced to trong tiếng Việt

Forced to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forced to(Phrase)

fˈɔːst tˈuː
ˈfɔrst ˈtoʊ
01

Bị ép buộc làm điều gì đó trái với ý muốn của mình

Compelled to do something against ones will

Ví dụ
02

Bị buộc phải thực hiện một hành động do những hoàn cảnh bên ngoài.

Required to perform an action due to external circumstances

Ví dụ
03

Bị buộc phải hành động theo một cách nhất định

Obliged to act in a particular manner

Ví dụ