Bản dịch của từ Forego trong tiếng Việt
Forego
Verb

Forego (Verb)
fɔːrˈiːɡəʊ
ˈfɔrɪɡoʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ bỏ sự tận hưởng hoặc sở hữu một điều gì đó.
To give up the enjoyment or possession of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forego

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ bỏ sự tận hưởng hoặc sở hữu một điều gì đó.
To give up the enjoyment or possession of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa