Bản dịch của từ Foreknowing trong tiếng Việt

Foreknowing

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreknowing(Noun)

fˈɔɹkənˌaʊn
fˈɔɹkənˌaʊn
01

Tình trạng có kiến thức sẵn có trước đó.

This status has prior knowledge.

拥有先验知识的状态

Ví dụ
02

Việc biết trước một điều gì đó.

An action of knowing something in advance.

事先知道某件事的行为

Ví dụ
03

Sự biết trước, đặc biệt theo nghĩa tiên tri.

Foreknowledge, especially in the sense of prophecy.

预知,尤其是指预言的意思。

Ví dụ

Foreknowing(Adjective)

fˈɔɹkənˌaʊn
fˈɔɹkənˌaʊn
01

Có kiến thức về điều gì đó trước khi nó xảy ra.

Having prior knowledge of something before it happens.

在事情发生之前就已经有所了解。

Ví dụ
02

Đã định sẵn hoặc đã sắp đặt trước.

It was predetermined or already decided.

早已注定或预定好的事情

Ví dụ
03

Điều đặc trưng bởi khả năng dự đoán trước

Known for having a far-sighted perspective.

具有先见之明的特质。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ