Bản dịch của từ Forensic accounting trong tiếng Việt

Forensic accounting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forensic accounting(Noun)

fɚˈɛnsɨk əkˈaʊntɨŋ
fɚˈɛnsɨk əkˈaʊntɨŋ
01

Việc ứng dụng kỹ năng kế toán để điều tra các vụ gian lận hoặc sai sót về tài chính.

Using accounting skills to investigate fraud or financial discrepancies.

利用会计技能调查财务欺诈或差异情况。

Ví dụ
02

Một ngành nghề chuyên nghiệp kết hợp giữa kế toán, kiểm toán và các kỹ năng điều tra.

A specialized field that combines accounting, auditing, and investigative skills.

这是一门结合了会计、审计与调查技能的专业学科。

Ví dụ
03

Thông thường, điều này liên quan đến việc phân tích dữ liệu tài chính để giải quyết các vấn đề pháp lý.

This usually involves analyzing financial information to resolve legal issues.

通常涉及对财务信息的分析,以解决法律问题。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh