Bản dịch của từ Forfeit trong tiếng Việt

Forfeit

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Forfeit Adjective

/fˈɔɹfɪt/
/fˈɑɹfɪt/
01

Bị mất hoặc đầu hàng như một hình phạt cho hành vi sai trái.

Lost or surrendered as a penalty for wrongdoing

Ví dụ

She had to pay a forfeit for breaking the social norms.

Cô ấy phải trả một khoản phạt vì vi phạm các quy tắc xã hội.

The forfeit money was donated to a local charity.

Số tiền phạt đã được quyên góp cho một tổ chức từ thiện địa phương.

Forfeit Noun

/fˈɔɹfɪt/
/fˈɑɹfɪt/
01

Phạt tiền hoặc hình phạt cho hành vi sai trái.

A fine or penalty for wrongdoing

Ví dụ

She had to pay a forfeit for breaking the rules.

Cô ấy phải trả một khoản phạt vì vi phạm luật lệ.

The company imposed a forfeit on employees who were late.

Công ty áp đặt một khoản phạt cho nhân viên đến muộn.

Forfeit Verb

/fˈɔɹfɪt/
/fˈɑɹfɪt/
01

Mất hoặc bị tước đoạt (tài sản, quyền hoặc đặc quyền) như một hình phạt cho hành vi sai trái.

Lose or be deprived of property or a right or privilege as a penalty for wrongdoing

Ví dụ

He had to forfeit his membership for violating the club rules.

Anh ta phải mất quyền thành viên vì vi phạm quy tắc của câu lạc bộ.

The company will forfeit the deposit if the contract is breached.

Công ty sẽ mất tiền đặt cọc nếu hợp đồng bị vi phạm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Forfeit

Không có idiom phù hợp