Bản dịch của từ Forfeit a right trong tiếng Việt
Forfeit a right
Noun [U/C]

Forfeit a right(Noun)
fˈɔːfɪt ˈɑː rˈaɪt
ˈfɔrfɪt ˈɑ ˈraɪt
01
Việc từ bỏ quyền hoặc tài sản như một hình phạt cho việc vi phạm luật hay nghĩa vụ
Forfeiting rights or property as a penalty for breaking the law or failing to meet obligations.
为了惩戒违法行为或违约而放弃某项权益或财产的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình phạt hoặc sự trừng phạt, đặc biệt là mất quyền hoặc đặc ân.
A penalty or punishment, especially the loss of rights or privileges
一种惩罚或惩戒,尤其是失去权益或特权的处罚
Ví dụ
