Anh - Việt

Bản dịch của từ Forgivingness trong tiếng Việt

forgivingness

NounNoun Countable

forgivingness (Noun)

/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01

Đức tính sẵn sàng tha thứ cho người khác; khả năng bỏ qua lỗi lầm, không giữ oán hận.

the quality of being willing to forgive someone or something.

Ví dụ
Sự tha thứ là cần thiết để duy trì mối quan hệ xã hội lành mạnh trong cộng đồng.Forgivingness is essential for maintaining healthy social relationships in communities.
Nhiều người thiếu sự tha thứ, gây ra xung đột trong các mối quan hệ xã hội.Many people lack forgivingness, causing conflicts in their social circles.

forgivingness (Noun Countable)

/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01

Hành động tha thứ cho người khác; việc bỏ qua lỗi lầm hoặc làm hòa với ai đó sau khi họ đã gây tổn thất hoặc sai sót.

an act of forgiving someone.

Ví dụ
Sự tha thứ của cô ấy đã giúp hàn gắn tình bạn đổ vỡ.Her forgivingness helped mend their broken friendship after the argument.
Sự tha thứ của anh ấy không đủ để chữa lành vết thương sâu sắc.His forgivingness was not enough to heal the deep wounds.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh