forgivingness
NounNoun Countable
forgivingness (Noun)
/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
AI
Ví dụ
Sự tha thứ là cần thiết để duy trì mối quan hệ xã hội lành mạnh trong cộng đồng.Forgivingness is essential for maintaining healthy social relationships in communities.
Nhiều người thiếu sự tha thứ, gây ra xung đột trong các mối quan hệ xã hội.Many people lack forgivingness, causing conflicts in their social circles.
forgivingness (Noun Countable)
/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
/fəɹgˈɪvɪŋnɛs/
AI
Ví dụ
Sự tha thứ của cô ấy đã giúp hàn gắn tình bạn đổ vỡ.Her forgivingness helped mend their broken friendship after the argument.
Sự tha thứ của anh ấy không đủ để chữa lành vết thương sâu sắc.His forgivingness was not enough to heal the deep wounds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính tha thứ (forgivingness) đề cập đến khả năng hoặc xu hướng của một cá nhân trong việc tha thứ cho những lỗi lầm, thiệt hại hoặc xúc phạm mà người khác gây ra. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự chấp nhận và từ bỏ những cảm xúc tiêu cực, thường liên quan đến lòng nhân ái và sự đồng cảm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hóa, mức độ tha thứ có thể khác nhau giữa các vùng.