Bản dịch của từ Form a habit of trong tiếng Việt

Form a habit of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form a habit of(Phrase)

fˈɔːm ˈɑː hˈæbɪt ˈɒf
ˈfɔrm ˈɑ ˈhæbɪt ˈɑf
01

Thiết lập thói quen hoặc lịch trình đều đặn

Developing a regular habit or routine

养成固定的习惯或日常规律

Ví dụ
02

Làm quen với việc lặp đi lặp lại một điều gì đó

The habit of doing something regularly

习惯反复做某事

Ví dụ
03

Xây dựng một mẫu hành xử nhất quán

Establish a consistent behavior pattern.

建立一套一致的行为模式

Ví dụ