ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Form a habit of
Thiết lập thói quen hoặc lịch trình đều đặn
Developing a regular habit or routine
养成固定的习惯或日常规律
Làm quen với việc lặp đi lặp lại một điều gì đó
The habit of doing something regularly
习惯反复做某事
Xây dựng một mẫu hành xử nhất quán
Establish a consistent behavior pattern.
建立一套一致的行为模式