Bản dịch của từ Formally invited trong tiếng Việt

Formally invited

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formally invited(Phrase)

fˈɔːməli ˈɪnvaɪtɪd
ˈfɔrməɫi ˈɪnˌvaɪtɪd
01

Gửi lời mời trong một bối cảnh trang trọng

Extended an invitation in a formal context

Ví dụ
02

Được chính thức mời tham dự một sự kiện hoặc dịp đặc biệt.

Officially requested to attend an event or occasion

Ví dụ
03

Được mời theo cách tuân thủ các quy trình hoặc nghi thức đã được thiết lập.

Invited in a manner that follows established procedures or etiquette

Ví dụ