Bản dịch của từ Format coding trong tiếng Việt
Format coding
Noun [U/C]

Format coding(Noun)
fˈɔːmæt kˈəʊdɪŋ
ˈfɔrˌmæt ˈkoʊdɪŋ
02
Một cấu trúc hoặc bố cục thông tin
A structure or layout of information
Ví dụ
03
Một bộ quy tắc hoặc quy ước để định dạng văn bản
A set of rules or conventions for formatting text
Ví dụ
