Bản dịch của từ Format coding trong tiếng Việt

Format coding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Format coding(Noun)

fˈɔːmæt kˈəʊdɪŋ
ˈfɔrˌmæt ˈkoʊdɪŋ
01

Cách mà dữ liệu được sắp xếp hoặc tổ chức

The way in which data is arranged or organized

Ví dụ
02

Một cấu trúc hoặc bố cục thông tin

A structure or layout of information

Ví dụ
03

Một bộ quy tắc hoặc quy ước để định dạng văn bản

A set of rules or conventions for formatting text

Ví dụ