Bản dịch của từ Former choice trong tiếng Việt

Former choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former choice(Noun)

fˈɔːmɐ tʃˈɔɪs
ˈfɔrmɝ ˈtʃɔɪs
01

Một lựa chọn hoặc tùy chọn đã được đưa ra trước đó.

A selection or option that has been made previously

Ví dụ
02

Một sự lựa chọn hoặc quyết định trước đó ảnh hưởng đến các quyết định hiện tại.

A previous choice or selection that influences current decisions

Ví dụ
03

Một người hoặc một vật đã được chọn trong quá khứ.

A person or thing that has been chosen in the past

Ví dụ