Bản dịch của từ Formulative trong tiếng Việt

Formulative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulative(Adjective)

fˈɔːmjʊlətˌɪv
ˈfɔrmjəɫətɪv
01

Được sử dụng để hình thành hoặc tạo ra điều gì đó

Serving to formulate or create something

Ví dụ
02

Liên quan đến quá trình hình thành

Relating to the process of formulation

Ví dụ
03

Có khả năng hình thành hoặc phát triển ý tưởng

Having the quality of forming or developing ideas

Ví dụ